organise
Anh /ˈɔːɡənaɪz/Mỹ /ˈɔːrɡənaɪz/
Nghĩa của organise
- v.tổ chức; chuẩn bịplan and arrange an event or activity
- v.sắp xếp; xếp gọn có trật tựput things into a clear and useful order
Câu ví dụ
We organise a picnic for our neighbours every summer.
Mỗi mùa hè, chúng tôi lại tổ chức một buổi dã ngoại cho hàng xóm.
Local councils can organise community workshops to teach residents practical ways to reduce household waste.
Hội đồng địa phương có thể tổ chức các hội thảo cộng đồng để dạy cư dân những cách thiết thực nhằm giảm rác thải sinh hoạt.
Cụm từ thường gặp
- organise an event — tổ chức sự kiện
- organise a meeting — tổ chức một cuộc họp
- organise your time — sắp xếp thời gian
- organise files — sắp xếp tệp tin
Họ từ
organisation (n.) · organiser (n.) · organised (adj.) · organisational (adj.)
Đồng nghĩa
arrange, coordinate
💡 organise thường gặp trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường viết là organize.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →