organise

Anh /ˈɔːɡənaɪz/Mỹ /ˈɔːrɡənaɪz/

A2Công việc
Tranh minh họa từ organise

Nghĩa của organise

  1. v.tổ chức; chuẩn bịplan and arrange an event or activity
  2. v.sắp xếp; xếp gọn có trật tựput things into a clear and useful order

Câu ví dụ

We organise a picnic for our neighbours every summer.

Mỗi mùa hè, chúng tôi lại tổ chức một buổi dã ngoại cho hàng xóm.

Local councils can organise community workshops to teach residents practical ways to reduce household waste.

Hội đồng địa phương có thể tổ chức các hội thảo cộng đồng để dạy cư dân những cách thiết thực nhằm giảm rác thải sinh hoạt.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

organisation (n.) · organiser (n.) · organised (adj.) · organisational (adj.)

Đồng nghĩa

arrange, coordinate

💡 organise thường gặp trong tiếng Anh Anh; tiếng Anh Mỹ thường viết là organize.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← governmentcorrectly →