government
Anh /ˈɡʌvənmənt/Mỹ /ˈɡʌvərnmənt/
Nghĩa của government
- n.chính phủthe group of people officially controlling a country or region
- n.sự cai trị; chế độ chính trịthe activity or system of controlling a country
Câu ví dụ
The government plans to build a new hospital nearby.
Chính phủ có kế hoạch xây một bệnh viện mới gần đây.
Local government plays a crucial role in providing affordable housing and maintaining essential public services.
Chính quyền địa phương đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp nhà ở giá phải chăng và duy trì các dịch vụ công thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- local government — chính quyền địa phương
- central government — chính phủ trung ương
- government policy — chính sách của chính phủ
- a system of government — một thể chế chính trị
Họ từ
govern (v.) · governmental (adj.) · governance (n.) · governor (n.)
Đồng nghĩa
administration
💡 Trong tiếng Anh Anh, khi chỉ nhóm người cầm quyền có thể dùng động từ số ít hoặc số nhiều.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →