energy
Anh /ˈenədʒi/Mỹ /ˈenɚdʒi/
Nghĩa của energy
- n.sức lực; nhiệt huyếtThe strength and enthusiasm needed for physical or mental activity
- n.năng lượng; nguồn năng lượngPower used to produce heat, movement, light, or electricity
Câu ví dụ
After a short nap, I had energy to cook.
Sau một giấc ngủ ngắn, tôi lại có sức để nấu ăn.
Investing in renewable energy can reduce dependence on fossil fuels while creating new employment opportunities.
Đầu tư vào năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch, đồng thời tạo ra cơ hội việc làm mới.
Cụm từ thường gặp
- full of energy — tràn đầy năng lượng
- renewable energy — năng lượng tái tạo
- energy consumption — tiêu thụ năng lượng
- save energy — tiết kiệm năng lượng
Họ từ
energetic (adj.) · energetically (adv.) · energise (v.)
Đồng nghĩa
vitality, vigour
💡 Khi chỉ sức lực hoặc năng lượng, thường không đếm được; không nói an energy.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →