tracking
Anh /ˈtrækɪŋ/Mỹ /ˈtrækɪŋ/
Nghĩa của tracking
- n.theo dõi; giám sátThe process of following movements or monitoring changes over time.
Câu ví dụ
Parcel tracking showed that my package had arrived nearby.
Theo dõi bưu kiện cho thấy gói hàng của tôi đã đến gần đây.
Satellite tracking enables researchers to study animal migration and identify habitats that require stronger protection.
Theo dõi bằng vệ tinh giúp các nhà nghiên cứu nghiên cứu sự di cư của động vật và xác định các môi trường sống cần được bảo vệ chặt chẽ hơn.
Cụm từ thường gặp
- satellite tracking — theo dõi bằng vệ tinh
- parcel tracking — theo dõi bưu kiện
- tracking device — thiết bị định vị
- real-time tracking — theo dõi thời gian thực
Họ từ
track (v.) · tracker (n.)
Đồng nghĩa
monitoring
💡 Khi là danh từ, tracking thường không đếm được; đây cũng là dạng hiện tại phân từ của track.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →