universal
Anh /ˌjuːnɪˈvɜːsəl/Mỹ /ˌjuːnɪˈvɝːsəl/
B2Xã hội
Nghĩa của universal
- adj.phổ quát; áp dụng cho tất cảExisting everywhere or applying to everyone in a group.
- adj.đa năng; dùng chungSuitable for use with many different devices or situations.
Câu ví dụ
The new playground won universal approval from local families.
Khu vui chơi mới nhận được sự tán thành rộng rãi từ các gia đình địa phương.
Universal access to affordable healthcare can reduce inequality and improve the overall wellbeing of a population.
Tiếp cận phổ quát với dịch vụ chăm sóc sức khỏe giá cả phải chăng có thể giảm bất bình đẳng và cải thiện phúc lợi chung của cả cộng đồng.
Cụm từ thường gặp
- universal access — tiếp cận phổ quát
- universal healthcare — chăm sóc y tế toàn dân
- universal appeal — sức hút phổ quát
- universal charger — bộ sạc đa năng
Họ từ
universally (adv.) · universality (n.)
💡 Nghĩa là áp dụng cho mọi người hoặc tồn tại ở mọi nơi; sắc thái thường mạnh hơn common.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →