joint
Anh /dʒɔɪnt/Mỹ /dʒɔɪnt/
Nghĩa của joint
- adj.chung; cùng nhauShared, owned, or done by two or more people or groups.
- n.khớp; mối nốiA place where bones or separate parts meet.
Câu ví dụ
Buying the sofa was a joint decision with my flatmate.
Mua chiếc ghế sofa là quyết định chung của tôi và người bạn cùng nhà.
Joint research projects allow universities to share resources and address environmental problems more effectively.
Các dự án nghiên cứu liên kết cho phép trường đại học chia sẻ nguồn lực và giải quyết các vấn đề môi trường hiệu quả hơn.
Cụm từ thường gặp
- joint effort — nỗ lực chung
- joint venture — liên doanh
- joint decision — quyết định chung
- joint pain — đau khớp
Họ từ
jointly (adv.)
💡 joint là tính từ khi chỉ sự cùng tham gia; là danh từ khi chỉ khớp xương.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →