pivot
Anh /ˈpɪvət/Mỹ /ˈpɪvət/
Nghĩa của pivot
- n.trục xoay; điểm tựaA fixed point around which something turns.
- v.xoay; quay ngườiTo turn around a fixed point or on one foot.
- v.chuyển hướng; điều chỉnh chiến lượcTo change direction, strategy, or focus.
Câu ví dụ
The seesaw turned smoothly on its central pivot.
Chiếc bập bênh xoay êm trên trục trung tâm của nó.
Small companies may need to pivot towards online services as consumer habits change and operating costs rise.
Các công ty nhỏ có thể cần chuyển hướng sang dịch vụ trực tuyến khi thói quen tiêu dùng thay đổi và chi phí vận hành tăng.
Cụm từ thường gặp
- a central pivot — trục trung tâm
- pivot on one foot — xoay trên một chân
- pivot towards online services — chuyển hướng sang dịch vụ trực tuyến
Họ từ
pivotal (adj.)
💡 Pivotal nghĩa là có tính then chốt; pivot khi làm động từ còn có nghĩa là chuyển hướng chiến lược.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →