insomnia
Anh /ɪnˈsɒmniə/Mỹ /ɪnˈsɑːmniə/
C1Sức khỏe
Nghĩa của insomnia
- n.chứng mất ngủ; tình trạng mất ngủa condition involving difficulty falling asleep or staying asleep
Câu ví dụ
His insomnia left him awake long after midnight again.
Chứng mất ngủ khiến anh ấy lại thức đến tận khuya sau nửa đêm.
Persistent insomnia can affect concentration at work and may require advice from a healthcare professional.
Chứng mất ngủ kéo dài có thể ảnh hưởng đến khả năng tập trung khi làm việc và có thể cần lời khuyên từ chuyên gia y tế.
Cụm từ thường gặp
- suffer from insomnia — bị chứng mất ngủ hành hạ
- chronic insomnia — chứng mất ngủ mạn tính
- treat insomnia — điều trị chứng mất ngủ
Họ từ
insomniac (n.)
Đồng nghĩa
sleeplessness
💡 Insomnia là danh từ không đếm được, thường đi với suffer from.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →