accord

Anh /əˈkɔːd/Mỹ /əˈkɔːrd/

C1Chính trị & pháp luật
Tranh minh họa từ accord

Nghĩa của accord

  1. n.hiệp định chính thức; thỏa thuậnA formal agreement between countries, groups, or organisations.
  2. n.sự nhất trí; sự hòa hợpAgreement or harmony between people, ideas, or actions.
  3. v.trao; dành choTo give someone respect, rights, or special treatment.

Câu ví dụ

The two clubs reached an accord over sharing equipment.

Hai câu lạc bộ đã đạt được thỏa thuận về việc dùng chung thiết bị.

An international accord on emissions could encourage countries to adopt cleaner technologies and protect vulnerable ecosystems.

Một hiệp định quốc tế về khí thải có thể khuyến khích các nước áp dụng công nghệ sạch hơn và bảo vệ các hệ sinh thái dễ tổn thương.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

accordance (n.)

Đồng nghĩa

agreement, harmony

Trái nghĩa

disagreement

💡 Of your own accord nghĩa là tự nguyện, không cần ai yêu cầu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← insomniavirtue →