ration
Anh /ˈræʃən/Mỹ /ˈræʃən/
C1Xã hội
Nghĩa của ration
- n.khẩu phần; lượng phân phốiA fixed amount of food or supplies allowed to someone.
- v.phân phối theo định mức; hạn chếTo limit how much of something each person can have.
Câu ví dụ
Each hiker packed a daily ration of nuts and dried fruit.
Mỗi người đi bộ đường dài đều mang theo khẩu phần hạt và trái cây khô cho một ngày.
During prolonged droughts, local authorities may ration water to ensure that every household receives an adequate supply.
Trong những đợt hạn hán kéo dài, chính quyền địa phương có thể phân phối nước theo định mức để bảo đảm mỗi hộ gia đình có đủ nguồn cung.
Cụm từ thường gặp
- a daily ration — khẩu phần hằng ngày
- food rations — khẩu phần lương thực
- ration water — phân phối nước theo định mức
Họ từ
rationing (n.)
Đồng nghĩa
allocation, allotment
💡 Khi làm động từ, có thể dùng ration someone to để chỉ việc hạn chế lượng cho ai đó.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →