interface
Anh /ˈɪntəfeɪs/Mỹ /ˈɪntərfeɪs/
Nghĩa của interface
- n.giao diện; cổng kết nốia system through which users or devices interact
- n.bề mặt tiếp giáp; điểm tiếp xúca boundary or connection between two things
- v.kết nối; phối hợp vớiconnect and work together with another system or group
Câu ví dụ
The app's simple interface makes booking tickets much easier.
Giao diện đơn giản của ứng dụng giúp việc đặt vé dễ dàng hơn nhiều.
An accessible user interface enables people with limited technical experience to benefit from digital public services.
Giao diện người dùng dễ tiếp cận giúp những người có ít kinh nghiệm công nghệ cũng được hưởng lợi từ các dịch vụ công trực tuyến.
Cụm từ thường gặp
- user interface — giao diện người dùng
- graphical interface — giao diện đồ họa
- interface design — thiết kế giao diện
- interface with — kết nối với
💡 Trong ngữ cảnh máy tính, interface thường nghĩa là giao diện; khi là động từ, interface thường đi với with.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →