unite
Anh /juˈnaɪt/Mỹ /juˈnaɪt/
B2Xã hội
Nghĩa của unite
- v.liên kết; đoàn kết; thống nhấtTo join together or bring people together for a shared purpose.
Câu ví dụ
The whole village united to repair the damaged bridge.
Cả làng đã đoàn kết lại để sửa chữa cây cầu bị hư hỏng.
Shared environmental goals can unite communities that otherwise have very different economic and political interests.
Những mục tiêu môi trường chung có thể gắn kết các cộng đồng vốn có lợi ích kinh tế và chính trị rất khác nhau.
Cụm từ thường gặp
- unite against — liên kết chống lại
- unite behind a leader — đoàn kết ủng hộ một nhà lãnh đạo
- unite efforts — chung sức
Họ từ
unity (n.) · united (adj.) · unification (n.) · reunite (v.)
Đồng nghĩa
join, unify
Trái nghĩa
divide, separate
💡 unite có thể là ngoại động từ hoặc nội động từ, nhấn mạnh sự liên kết vì một mục tiêu chung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →