keyhole

Anh /ˈkiːhəʊl/Mỹ /ˈkiːhoʊl/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ keyhole

Nghĩa của keyhole

  1. n.lỗ khóaa hole in a lock into which a key fits

Câu ví dụ

I struggled to find the keyhole in the dark.

Trong bóng tối, tôi phải mò mẫm mãi mới tìm được lỗ khóa.

Modern electronic locks remove the need for a traditional keyhole, although they may create new security risks.

Khóa điện tử hiện đại không còn cần đến lỗ khóa truyền thống, mặc dù chúng có thể tạo ra những rủi ro bảo mật mới.

Cụm từ thường gặp

💡 keyhole surgery nghĩa là phẫu thuật qua vết mổ nhỏ, không phải là phẫu thuật lỗ khóa.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← inquiryunite →