inquiry
Anh /ɪnˈkwaɪəri/Mỹ /ˈɪnkwəri/
B2Xã hội
Nghĩa của inquiry
- n.sự điều tra; sự tìm hiểua process of investigating facts or seeking knowledge
- n.sự hỏi thăm; sự tư vấna request for information about something
Câu ví dụ
My inquiry about the missing parcel received a quick reply.
Yêu cầu hỏi thăm của tôi về bưu kiện bị thất lạc đã nhận được phản hồi nhanh chóng.
An independent inquiry into river pollution revealed serious weaknesses in the current system of environmental monitoring.
Một cuộc điều tra độc lập về ô nhiễm sông đã phát hiện những điểm yếu nghiêm trọng trong hệ thống giám sát môi trường hiện tại.
Cụm từ thường gặp
- public inquiry — cuộc điều tra công khai
- inquiry into — điều tra về
- make an inquiry — tiến hành hỏi thăm
- scientific inquiry — nghiên cứu khoa học
Họ từ
inquire (v.) · inquiring (adj.)
Đồng nghĩa
investigation, enquiry
💡 Để nói điều tra một việc gì đó, dùng inquiry into; enquiry trong tiếng Anh Anh cũng thường chỉ việc hỏi thăm, tư vấn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →