crane
Anh /kreɪn/Mỹ /kreɪn/
Nghĩa của crane
- n.cần cẩu; cần trụcA machine for lifting and moving heavy objects.
- n.chim sếuA large bird with long legs and a long neck.
- v.vươn cổ nhìnTo stretch your neck to see something better.
Câu ví dụ
A crane lifted the heavy beam above the roof.
Một chiếc cần cẩu nâng thanh xà nặng lên phía trên mái nhà.
Construction companies use cranes to assemble tall buildings efficiently, but strict safety procedures remain essential.
Các công ty xây dựng sử dụng cần cẩu để lắp ráp các tòa nhà cao tầng một cách hiệu quả, nhưng các quy trình an toàn nghiêm ngặt vẫn là điều thiết yếu.
Cụm từ thường gặp
- a tower crane — cần cẩu tháp
- operate a crane — vận hành cần cẩu
- crane your neck — vươn cổ để nhìn
💡 Động từ thường dùng crane your neck, nghĩa là vươn cổ để nhìn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →