assemble
Anh /əˈsembl/Mỹ /əˈsembl/
Nghĩa của assemble
- v.lắp ráp; ghépto join separate parts together to make something
- v.tập hợp; triệu tậpto gather together or bring people or things together
Câu ví dụ
We assembled the bookshelf before putting our books away.
Chúng tôi lắp kệ sách xong rồi mới cất sách vào.
Manufacturers increasingly use robots to assemble electronic devices, improving consistency while reducing demand for some manual jobs.
Các nhà sản xuất ngày càng sử dụng robot để lắp ráp thiết bị điện tử, giúp nâng cao độ đồng đều và đồng thời giảm nhu cầu đối với một số công việc thủ công.
Cụm từ thường gặp
- assemble furniture — lắp ráp đồ nội thất
- assemble a team — tập hợp một đội
- assemble evidence — thu thập bằng chứng
- assemble in the hall — tập trung ở sảnh
Họ từ
assembly (n.) · assembler (n.) · disassemble (v.)
Trái nghĩa
disassemble, disperse
💡 Khi lắp ráp đồ vật, assemble là ngoại động từ; khi nói người tập hợp, có thể dùng không cần tân ngữ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →