partially

Anh /ˈpɑːʃəli/Mỹ /ˈpɑːrʃəli/

B2Đời sống
Tranh minh họa từ partially

Nghĩa của partially

  1. adv.một phần; chưa hoàn toànto some extent, but not completely

Câu ví dụ

The curtains were partially open, letting in sunlight.

Rèm cửa được mở một phần, cho ánh nắng lọt vào.

Although recycling can partially reduce waste, changes in production and consumption are also necessary.

Mặc dù tái chế có thể giảm bớt rác thải ở một mức độ nào đó, nhưng cũng cần thay đổi cách sản xuất và tiêu dùng.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

partial (adj.)

Đồng nghĩa

partly, incompletely

Trái nghĩa

completely, entirely

💡 partially nghĩa là chưa hoàn toàn; đừng hiểu nhầm thành thiên vị.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← overallassemble →