overall
Anh /ˌəʊvərˈɔːl/Mỹ /ˌoʊvərˈɔːl/
B2Tư duy
Nghĩa của overall
- adj.tổng thể; toàn bộconsidering or including every part of something
- adv.nhìn chung; tổng quátwhen everything is considered together
Câu ví dụ
The overall cost includes breakfast and a train ticket.
Tổng chi phí bao gồm bữa sáng và vé tàu.
Overall, investment in public transport can reduce urban congestion while improving access to employment opportunities.
Nhìn chung, đầu tư vào giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc đô thị, đồng thời cải thiện khả năng tiếp cận cơ hội việc làm.
Cụm từ thường gặp
- overall cost — tổng chi phí
- overall performance — hiệu suất tổng thể
- overall impact — tác động tổng thể
- overall improvement — cải thiện tổng thể
Đồng nghĩa
total, general
💡 Tính từ đứng trước danh từ; trạng từ có thể đứng đầu câu để khái quát toàn bộ tình hình.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →