significant
Anh /sɪɡˈnɪfɪkənt/Mỹ /sɪɡˈnɪfɪkənt/
B2Tư duy
Nghĩa của significant
- adj.quan trọng; đáng kểlarge or important enough to deserve attention
- adj.có ý nghĩa sâu xaexpressing a meaning that is not directly stated
Câu ví dụ
Moving closer to work made a significant difference to me.
Chuyển đến gần chỗ làm đã tạo ra sự khác biệt lớn đối với tôi.
Access to reliable internet services has a significant impact on educational opportunities in remote communities.
Việc tiếp cận các dịch vụ internet đáng tin cậy có tác động đáng kể đến cơ hội học tập ở các cộng đồng vùng sâu, vùng xa.
Cụm từ thường gặp
- a significant increase — sự gia tăng đáng kể
- a significant impact — tác động lớn
- statistically significant — có ý nghĩa thống kê
- a significant glance — một cái nhìn đầy ẩn ý
Họ từ
significance (n.) · significantly (adv.) · insignificant (adj.)
Đồng nghĩa
important, notable
Trái nghĩa
insignificant, negligible
💡 Về mặt thống kê, significant nghĩa là đạt ngưỡng ý nghĩa thống kê, không đồng nghĩa với tác động thực tế lớn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →