existing
Anh /ɪɡˈzɪstɪŋ/Mỹ /ɪɡˈzɪstɪŋ/
B2Đời sống
Nghĩa của existing
- adj.hiện có; đang tồn tạiAlready present or in use at a particular time.
Câu ví dụ
We kept the existing shelves and painted them blue.
Chúng tôi giữ lại các kệ có sẵn và sơn chúng màu xanh.
Governments should improve existing transport networks before investing public money in entirely new infrastructure projects.
Chính phủ nên cải thiện các mạng lưới giao thông hiện có trước khi đầu tư tiền công vào những dự án hạ tầng hoàn toàn mới.
Cụm từ thường gặp
- existing infrastructure — cơ sở hạ tầng hiện có
- existing customers — khách hàng hiện tại
- existing conditions — điều kiện hiện có
Họ từ
exist (v.) · existence (n.) · existent (adj.)
Đồng nghĩa
current, present
Trái nghĩa
nonexistent
💡 Thường đặt trước danh từ, nhấn mạnh sự việc đã tồn tại chứ không phải được xây mới hay bổ sung.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →