lung
Anh /lʌŋ/Mỹ /lʌŋ/
B2Sức khỏe
Nghĩa của lung
- n.phổiEither of the two chest organs used for breathing.
Câu ví dụ
The doctor listened to my lungs through a stethoscope.
Bác sĩ nghe phổi của tôi qua ống nghe.
Long periods of exposure to polluted air can damage the lungs and increase the risk of respiratory disease.
Việc tiếp xúc lâu dài với không khí ô nhiễm có thể làm tổn thương phổi và tăng nguy cơ mắc bệnh đường hô hấp.
Cụm từ thường gặp
- lung disease — bệnh phổi
- lung capacity — dung tích phổi
- lung cancer — ung thư phổi
💡 Một lá phổi dùng lung; khi nói đến cả hai phổi hoặc phổi nói chung thường dùng lungs.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →