span

Anh /spæn/Mỹ /spæn/

B2Khoa học
Tranh minh họa từ span

Nghĩa của span

  1. n.khoảng thời gian; thời lượngThe period during which something lasts or happens
  2. n.nhịp; chiều dài nhịp; khoảng cáchThe distance from one end of something to the other
  3. v.kéo dài; trải dài; bao quátTo extend across a period, area, or range

Câu ví dụ

Our dog has a surprisingly short attention span.

Chú chó nhà chúng tôi có khoảng thời gian tập trung ngắn một cách đáng ngạc nhiên.

The research project will span several decades, allowing scientists to track long-term changes in coastal ecosystems.

Dự án nghiên cứu sẽ kéo dài vài thập kỷ, cho phép các nhà khoa học theo dõi những thay đổi lâu dài trong hệ sinh thái ven biển.

Cụm từ thường gặp

💡 Khi là động từ, span đi trực tiếp với thời gian hoặc phạm vi, không cần giới từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← socialismlung →