socialism
Anh /ˈsəʊʃəlɪzəm/Mỹ /ˈsoʊʃəlɪzəm/
Nghĩa của socialism
- n.chủ nghĩa xã hộiA political and economic system favouring public ownership of productive resources
Câu ví dụ
Our history teacher explained socialism during today's lively class discussion.
Trong buổi thảo luận sôi nổi trên lớp hôm nay, thầy giáo lịch sử của chúng tôi đã giải thích về chủ nghĩa xã hội.
Debates about socialism often focus on public ownership, economic equality, and the appropriate role of government.
Các cuộc tranh luận về chủ nghĩa xã hội thường tập trung vào sở hữu công cộng, bình đẳng kinh tế và vai trò phù hợp của chính phủ.
Cụm từ thường gặp
- democratic socialism — chủ nghĩa xã hội dân chủ
- socialism and capitalism — chủ nghĩa xã hội và chủ nghĩa tư bản
- principles of socialism — nguyên tắc của chủ nghĩa xã hội
Họ từ
socialist (n.) · socialist (adj.) · socialistic (adj.)
Trái nghĩa
capitalism
💡 Thường là danh từ không đếm được; socialist có thể chỉ người theo chủ nghĩa xã hội.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →