confess
Anh /kənˈfes/Mỹ /kənˈfes/
B2Xã hội
Nghĩa của confess
- v.thú nhận; khai nhậnto admit doing something wrong or illegal
- v.thú nhận điều khó nóito admit something personal that you feel embarrassed about
Câu ví dụ
I confessed to eating the last slice of cake.
Tôi thú nhận đã ăn miếng bánh cuối cùng.
Students may be more willing to confess their mistakes when teachers respond calmly and offer constructive guidance.
Học sinh có thể sẵn sàng thừa nhận sai lầm hơn khi giáo viên phản ứng bình tĩnh và đưa ra hướng dẫn mang tính xây dựng.
Cụm từ thường gặp
- confess to doing something — thú nhận đã làm việc gì
- confess a crime — khai nhận tội
- confess that — thừa nhận rằng
Họ từ
confession (n.)
Đồng nghĩa
admit
Trái nghĩa
deny
💡 to trong confess to là giới từ, đi sau nó là danh từ hoặc danh động từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →