unjust
Anh /ʌnˈdʒʌst/Mỹ /ʌnˈdʒʌst/
B2Xã hội
Nghĩa của unjust
- adj.bất công; không công bằngnot fair or morally right
Câu ví dụ
It seemed unjust to blame her for everyone's mistakes.
Đổ lỗi cho cô ấy vì mọi sai lầm của người khác dường như là bất công.
An unjust legal system can weaken public trust and discourage citizens from seeking help through official channels.
Một hệ thống pháp luật bất công có thể làm suy giảm niềm tin của công chúng và khiến người dân ngại tìm kiếm sự giúp đỡ qua các kênh chính thức.
Cụm từ thường gặp
- unjust treatment — đối xử bất công
- an unjust law — luật bất công
- an unjust punishment — hình phạt bất công
Họ từ
just (adj.) · unjustly (adv.) · injustice (n.) · justice (n.)
Đồng nghĩa
unfair, inequitable
Trái nghĩa
just, fair
💡 unjust nhấn mạnh việc trái với nguyên tắc công bằng; unfair có phạm vi sử dụng rộng hơn.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →