livestock
Anh /ˈlaɪvstɒk/Mỹ /ˈlaɪvstɑːk/
Nghĩa của livestock
- n.gia súc; vật nuôi trong trang trạifarm animals kept for food, materials, or work
Câu ví dụ
The farmer moved the livestock into a sheltered field.
Người nông dân đưa đàn gia súc vào một cánh đồng có chỗ che chắn.
Raising livestock requires substantial land and water resources, which can increase pressure on ecosystems in dry regions.
Chăn nuôi gia súc đòi hỏi nhiều đất đai và nguồn nước, điều này có thể làm tăng áp lực lên hệ sinh thái ở các vùng khô hạn.
Cụm từ thường gặp
- raise livestock — nuôi gia súc
- livestock farming — chăn nuôi gia súc
- livestock feed — thức ăn chăn nuôi
- livestock production — sản xuất chăn nuôi
Đồng nghĩa
farm animals
💡 livestock là danh từ tập hợp, không thêm -s; nó chỉ các loài vật nuôi trong trang trại còn sống.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →