footprint
Anh /ˈfʊtprɪnt/Mỹ /ˈfʊtprɪnt/
Nghĩa của footprint
- n.dấu chânA mark left by a foot on a surface.
- n.diện tích chiếm dụngThe amount of ground or space something occupies.
- n.dấu chân môi trường; mức độ tác động đến môi trườngThe environmental impact of a person, product, or activity.
Câu ví dụ
A muddy footprint covered the clean kitchen floor.
Một dấu chân bùn in trên sàn bếp vốn sạch sẽ.
Choosing locally grown food can sometimes reduce the carbon footprint associated with transporting agricultural products.
Chọn thực phẩm được trồng tại địa phương đôi khi có thể giảm lượng khí thải carbon liên quan đến việc vận chuyển nông sản.
Cụm từ thường gặp
- leave footprints — để lại dấu chân
- carbon footprint — dấu chân carbon
- a small footprint — diện tích chiếm dụng nhỏ
💡 carbon footprint chỉ mức độ tác động đến khí thải carbon, không phải dấu chân thực tế.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →