considerate
Anh /kənˈsɪdərət/Mỹ /kənˈsɪdərət/
B2Xã hội
Nghĩa của considerate
- adj.biết quan tâm; chu đáo với người khácCareful not to upset or inconvenience other people.
Câu ví dụ
Our considerate neighbour turns down the music after dinner.
Người hàng xóm chu đáo của chúng tôi vặn nhỏ nhạc sau bữa tối.
Being considerate towards other passengers can make public transport more comfortable and accessible for everyone.
Biết quan tâm đến những hành khách khác có thể làm cho giao thông công cộng thoải mái và dễ sử dụng hơn đối với mọi người.
Cụm từ thường gặp
- considerate of others — quan tâm đến người khác
- considerate behaviour — hành vi chu đáo
- considerate neighbour — người hàng xóm chu đáo
Họ từ
consideration (n.) · considerately (adv.) · inconsiderate (adj.)
Đồng nghĩa
thoughtful
Trái nghĩa
inconsiderate, thoughtless
💡 considerate nghĩa là chu đáo, còn considerable nghĩa là đáng kể.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →