corporation
Anh /ˌkɔːpəˈreɪʃən/Mỹ /ˌkɔːrpəˈreɪʃən/
Nghĩa của corporation
- n.tập đoàn lớn; công ty có tư cách pháp nhânA legally established company, especially a large one.
- n.cơ quan quản lý đô thịA governing body responsible for a town or city.
Câu ví dụ
My sister works for a corporation that makes furniture.
Chị gái tôi làm việc cho một tập đoàn sản xuất đồ nội thất.
A multinational corporation can create local jobs, but its profits may largely flow back to overseas shareholders.
Một tập đoàn đa quốc gia có thể tạo ra việc làm tại địa phương, nhưng phần lớn lợi nhuận của họ có thể chảy về các cổ đông ở nước ngoài.
Cụm từ thường gặp
- multinational corporation — tập đoàn đa quốc gia
- large corporation — tập đoàn lớn
- municipal corporation — cơ quan đô thị
Họ từ
corporate (adj.) · incorporate (v.) · incorporation (n.)
Đồng nghĩa
company, business
💡 corporation thường chỉ công ty lớn; đừng nhầm với cooperation nghĩa là hợp tác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →