undoubtedly
Anh /ʌnˈdaʊtɪdli/Mỹ /ʌnˈdaʊtɪdli/
B2Tư duy
Nghĩa của undoubtedly
- adv.chắc chắn; không nghi ngờ gìCertainly true, with no reasonable doubt.
Câu ví dụ
This is undoubtedly the warmest coat I have ever owned.
Đây chắc chắn là chiếc áo khoác ấm nhất mà tôi từng sở hữu.
Access to clean drinking water undoubtedly improves public health, particularly in communities with limited medical services.
Việc tiếp cận nước uống sạch chắc chắn cải thiện sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở những nơi có dịch vụ y tế hạn chế.
Cụm từ thường gặp
- undoubtedly true — chắc chắn đúng
- undoubtedly important — chắc chắn quan trọng
- will undoubtedly benefit — chắc chắn sẽ được hưởng lợi
Họ từ
doubt (n.) · doubtful (adj.) · undoubted (adj.)
Đồng nghĩa
certainly, unquestionably
Trái nghĩa
doubtfully
💡 Giọng điệu rất khẳng định; khi bằng chứng chưa đủ, nên dùng các từ giảm nhẹ như probably.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →