furnace
Anh /ˈfɜːnɪs/Mỹ /ˈfɝːnɪs/
Nghĩa của furnace
- n.lò nung; lò công nghiệpAn enclosed structure producing intense heat for industrial processes.
- n.lò sưởiA device that heats air or water to warm a building.
Câu ví dụ
We watched molten metal pour from the glowing furnace.
Chúng tôi nhìn kim loại nóng chảy đổ ra từ lò nung đang rực sáng.
Replacing an inefficient furnace can reduce household energy consumption and lower heating costs during winter.
Thay một chiếc lò sưởi kém hiệu quả có thể giảm mức tiêu thụ năng lượng của hộ gia đình và hạ chi phí sưởi ấm vào mùa đông.
Cụm từ thường gặp
- a blast furnace — lò cao
- an electric furnace — lò điện
- a gas furnace — lò chạy bằng gas
💡 Trong ngữ cảnh công nghiệp, furnace là lò nung; trong ngữ cảnh nhà ở kiểu Mỹ, furnace thường là lò sưởi.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →