approximation
Anh /əˌprɒksɪˈmeɪʃən/Mỹ /əˌprɑːksɪˈmeɪʃən/
C1Tư duy
Nghĩa của approximation
- n.giá trị xấp xỉ; ước lượng gần đúngAn estimate that is close to the exact value.
- n.vật gần giống; mô phỏng gần đúngSomething similar to another thing but not exactly the same.
Câu ví dụ
My budget is only a rough approximation of the cost.
Ngân sách của tôi chỉ là một con số xấp xỉ về chi phí.
Computer models provide an approximation of future climate conditions rather than a precise prediction of every change.
Mô hình máy tính cho ra một xấp xỉ về điều kiện khí hậu trong tương lai, chứ không phải dự đoán chính xác từng biến đổi.
Cụm từ thường gặp
- a rough approximation — xấp xỉ thô
- a close approximation — xấp xỉ rất sát
- a reasonable approximation — xấp xỉ hợp lý
Họ từ
approximate (v.) · approximate (adj.) · approximately (adv.)
Đồng nghĩa
estimate
💡 Thường dùng với an approximation of; nhấn mạnh sự gần đúng chứ không chính xác tuyệt đối.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →