thereafter
Anh /ˌðeərˈɑːftə/Mỹ /ˌðerˈæftər/
C1Lịch sử
Nghĩa của thereafter
- adv.sau đó; từ đó trở điAfter the time or event just mentioned
Câu ví dụ
The shop opened in spring and closed shortly thereafter.
Cửa hàng khai trương vào mùa xuân và đóng cửa không lâu sau đó.
The city introduced stricter vehicle standards, and air quality improved steadily in the years thereafter.
Thành phố áp dụng tiêu chuẩn phương tiện nghiêm ngặt hơn, và trong những năm sau đó chất lượng không khí được cải thiện đều đặn.
Cụm từ thường gặp
- shortly thereafter — không lâu sau đó
- soon thereafter — ngay sau đó
- for years thereafter — trong nhiều năm sau đó
Đồng nghĩa
afterwards, subsequently
Trái nghĩa
beforehand
💡 Đây là từ trang trọng, chỉ thời điểm sau mốc thời gian vừa nêu; trong giao tiếp thường dùng after that.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →