alloy
Anh /ˈælɔɪ/Mỹ /ˈælɔɪ/
C1Khoa học
Nghĩa của alloy
- n.hợp kimA metal made by combining metals or adding other elements.
- v.pha thành hợp kimTo combine a metal with another element.
Câu ví dụ
This bicycle frame is made from a lightweight alloy.
Khung xe đạp này được làm từ hợp kim nhẹ.
Engineers are developing stronger alloys to reduce vehicle weight and improve fuel efficiency.
Các kỹ sư đang phát triển những hợp kim bền hơn để giảm trọng lượng xe và nâng cao hiệu suất nhiên liệu.
Cụm từ thường gặp
- aluminium alloy — hợp kim nhôm
- lightweight alloy — hợp kim nhẹ
- alloy steel — thép hợp kim
💡 Danh từ nhấn trọng âm ở âm tiết đầu; động từ thường đọc là /əˈlɔɪ/.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →