estuary
Anh /ˈestʃuəri/Mỹ /ˈestʃueri/
Nghĩa của estuary
- n.cửa sông; vịnh cửa sôngThe wide tidal mouth of a river meeting the sea.
Câu ví dụ
We watched birds feeding beside the estuary at sunset.
Chúng tôi ngắm lũ chim kiếm ăn bên cửa sông lúc hoàng hôn.
Protecting an estuary preserves important feeding grounds for migratory birds and supports the livelihoods of local fishing communities.
Bảo vệ cửa sông giúp giữ được các bãi kiếm ăn quan trọng cho chim di cư và hỗ trợ sinh kế của các cộng đồng ngư dân địa phương.
Cụm từ thường gặp
- a river estuary — cửa sông
- estuary wildlife — động vật hoang dã ở cửa sông
- a tidal estuary — cửa sông chịu ảnh hưởng thủy triều
Họ từ
estuarine (adj.)
Đồng nghĩa
river mouth
💡 Nhấn mạnh cửa sông đổ ra biển chịu ảnh hưởng của thủy triều, không đồng nghĩa với delta (châu thổ).
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →