contrive
Anh /kənˈtraɪv/Mỹ /kənˈtraɪv/
C1Tư duy
Nghĩa của contrive
- v.xoay xở để làm đượcto manage to do something difficult or unexpected
- v.khéo léo sắp đặt; bày mưu tính kếto create or arrange something through clever planning
Câu ví dụ
We contrived to fit every suitcase into the tiny car.
Chúng tôi xoay xở nhét được tất cả vali vào chiếc xe nhỏ.
Despite limited funding, the research team contrived to develop an affordable device for monitoring water quality.
Dù nguồn vốn hạn hẹp, nhóm nghiên cứu vẫn xoay xở phát triển được một thiết bị giá phải chăng để giám sát chất lượng nước.
Cụm từ thường gặp
- contrive to do something — xoay xở làm việc gì đó
- contrive a way — nghĩ ra cách
- contrive a plan — khéo léo lập kế hoạch
Họ từ
contrivance (n.) · contrived (adj.)
Đồng nghĩa
manage, devise
💡 contrive to do nghĩa là xoay xở làm được; contrived thường chỉ sự gượng gạo, cố ý.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →