refinement

Anh /rɪˈfaɪnmənt/Mỹ /rɪˈfaɪnmənt/

C1Công nghệ
Tranh minh họa từ refinement

Nghĩa của refinement

  1. n.cải tiến; hoàn thiệnA small change that makes something better or more effective.
  2. n.tinh luyện; tinh chếThe process of removing unwanted substances from a material.
  3. n.sự tao nhã; sự lịch thiệpPolite behaviour and good taste in social or cultural matters.

Câu ví dụ

One small refinement made the chair much more comfortable.

Một cải tiến nhỏ đã làm chiếc ghế thoải mái hơn nhiều.

Continued refinement of water treatment methods can improve public health while reducing the cost of supplying clean water.

Việc tiếp tục cải tiến phương pháp xử lý nước có thể nâng cao sức khỏe cộng đồng, đồng thời giảm chi phí cung cấp nước sạch.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

refine (v.) · refined (adj.) · refinery (n.)

Đồng nghĩa

improvement, polish

💡 Cải tiến cụ thể có thể đếm được; quá trình cải tiến, tinh chế hoặc sự tao nhã thường không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← patriotismpreach →