preach

Anh /priːtʃ/Mỹ /priːtʃ/

C1Xã hội
Tranh minh họa từ preach

Nghĩa của preach

  1. v.giảng đạo; thuyết giáoTo deliver a religious talk to a group of people.
  2. v.truyền bá; hết lòng đề caoTo strongly encourage others to accept an idea or behaviour.
  3. v.lên lớp; giảng giải đạo lýTo give unwanted advice about how others should behave.

Câu ví dụ

The minister preached about kindness at the morning service.

Mục sư đã giảng về lòng tử tế trong buổi lễ sáng.

Schools should demonstrate respect through everyday practices rather than simply preach the importance of good behaviour.

Trường học nên thể hiện sự tôn trọng qua các thực hành hằng ngày, thay vì chỉ lên lớp về tầm quan trọng của hành vi đúng mực.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

preacher (n.) · preaching (n.) · preachy (adj.)

Đồng nghĩa

advocate, moralize

💡 preach to someone thường mang sắc thái chê bai, nghĩa là lên lớp người khác.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← refinementmeek →