meek

Anh /miːk/Mỹ /miːk/

C1Cảm xúc
Tranh minh họa từ meek

Nghĩa của meek

  1. adj.hiền lành; ngoan ngoãn; cam chịuQuiet and unwilling to argue or resist others.

Câu ví dụ

He gave a meek nod and stepped aside.

Anh ấy khẽ gật đầu một cách ngoan ngoãn rồi bước sang một bên.

Students who seem meek in class may express strong opinions when given a supportive discussion environment.

Những học sinh trông có vẻ nhút nhát trong lớp có thể bày tỏ quan điểm mạnh mẽ khi được đặt trong một môi trường thảo luận có sự hỗ trợ.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

meekly (adv.) · meekness (n.)

Đồng nghĩa

submissive, timid

Trái nghĩa

assertive, defiant

💡 Thường hàm ý không dám phản kháng, không đồng nghĩa với humble, từ mang nghĩa khiêm tốn, tích cực.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← preachaccompaniment →