modified
Anh /ˈmɒdɪfaɪd/Mỹ /ˈmɑːdəfaɪd/
Nghĩa của modified
- adj.đã được sửa đổi; đã được điều chỉnhChanged partly to suit a purpose or improve how something works.
Câu ví dụ
She rides a modified bicycle with an extra seat.
Cô ấy đi một chiếc xe đạp đã được cải tiến, có thêm một yên ngồi.
Modified teaching materials can help students with different learning needs participate more fully in mainstream classroom activities.
Tài liệu giảng dạy đã được điều chỉnh có thể giúp học sinh có nhu cầu học tập khác nhau tham gia đầy đủ hơn vào các hoạt động trên lớp.
Cụm từ thường gặp
- genetically modified crops — cây trồng biến đổi gen
- modified version — phiên bản đã sửa đổi
- modified equipment — thiết bị đã cải tiến
- slightly modified — đã chỉnh sửa đôi chút
Họ từ
modify (v.) · modification (n.) · modifiable (adj.)
Đồng nghĩa
adapted, altered, adjusted
Trái nghĩa
unmodified, unchanged
💡 Nhấn mạnh việc đã bị thay đổi, không nhất thiết có nghĩa là chất lượng được cải thiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →