modified

Anh /ˈmɒdɪfaɪd/Mỹ /ˈmɑːdəfaɪd/

B2Công nghệ
Tranh minh họa từ modified

Nghĩa của modified

  1. adj.đã được sửa đổi; đã được điều chỉnhChanged partly to suit a purpose or improve how something works.

Câu ví dụ

She rides a modified bicycle with an extra seat.

Cô ấy đi một chiếc xe đạp đã được cải tiến, có thêm một yên ngồi.

Modified teaching materials can help students with different learning needs participate more fully in mainstream classroom activities.

Tài liệu giảng dạy đã được điều chỉnh có thể giúp học sinh có nhu cầu học tập khác nhau tham gia đầy đủ hơn vào các hoạt động trên lớp.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

modify (v.) · modification (n.) · modifiable (adj.)

Đồng nghĩa

adapted, altered, adjusted

Trái nghĩa

unmodified, unchanged

💡 Nhấn mạnh việc đã bị thay đổi, không nhất thiết có nghĩa là chất lượng được cải thiện.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← exclaimclockwise →