exclaim

Anh /ɪkˈskleɪm/Mỹ /ɪkˈskleɪm/

B2Cảm xúc
Tranh minh họa từ exclaim

Nghĩa của exclaim

  1. v.kêu lên; thốt lênto say something suddenly and loudly because of strong emotion

Câu ví dụ

“What a beautiful rainbow!” she exclaimed, pointing towards the hills.

Cô ấy chỉ tay về phía những ngọn đồi và reo lên: Cầu vồng đẹp quá!

Visitors often exclaim in surprise when museum displays reveal the impressive engineering skills of ancient societies.

Khách tham quan thường thốt lên kinh ngạc khi các hiện vật trong bảo tàng cho thấy trình độ kỹ thuật ấn tượng của những xã hội cổ đại.

Cụm từ thường gặp

Họ từ

exclamation (n.) · exclamatory (adj.)

Đồng nghĩa

cry out

💡 Nhấn mạnh việc bật ra lời đột ngột vì cảm xúc mạnh, thường dùng khi trích dẫn lời nói.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← restrictionmodified →