compile
Anh /kəmˈpaɪl/Mỹ /kəmˈpaɪl/
Nghĩa của compile
- v.biên soạn; tổng hợpCollect information from different sources and arrange it together.
- v.biên dịch mã chương trìnhConvert computer code into a form a computer can run.
Câu ví dụ
We compiled a playlist for our long train journey.
Chúng tôi đã soạn một danh sách nhạc cho chuyến đi tàu hỏa dài.
Researchers compiled data from several hospitals to examine the relationship between air pollution and childhood asthma.
Các nhà nghiên cứu đã tổng hợp dữ liệu từ nhiều bệnh viện để xem xét mối quan hệ giữa ô nhiễm không khí và bệnh hen suyễn ở trẻ em.
Cụm từ thường gặp
- compile a report — soạn báo cáo
- compile data — tổng hợp dữ liệu
- compile a list — lập danh sách
- compile code — biên dịch mã
Họ từ
compilation (n.) · compiler (n.)
Đồng nghĩa
collect, assemble
💡 Nhấn mạnh việc thu thập thông tin từ nhiều nguồn rồi sắp xếp lại, không chỉ là viết.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →