vulnerable
Anh /ˈvʌlnərəbl/Mỹ /ˈvʌlnərəbl/
C1Xã hội
Nghĩa của vulnerable
- adj.dễ tổn thương; dễ bị tổn hạiEasily harmed, attacked, or negatively affected.
Câu ví dụ
Young plants are vulnerable to frost on cold nights.
Cây non dễ bị sương giá gây hại vào những đêm lạnh.
Local authorities should provide additional support for vulnerable residents during periods of extreme heat.
Chính quyền địa phương nên hỗ trợ thêm cho người dân dễ bị tổn thương trong thời kỳ nắng nóng cực độ.
Cụm từ thường gặp
- vulnerable to disease — dễ mắc bệnh
- vulnerable groups — nhóm yếu thế
- feel vulnerable — cảm thấy dễ tổn thương
Họ từ
vulnerability (n.)
Đồng nghĩa
unprotected, defenceless
Trái nghĩa
invulnerable
💡 Thường dùng vulnerable to, và sau to là danh từ.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →