machine
Anh /məˈʃiːn/Mỹ /məˈʃiːn/
Nghĩa của machine
- n.máy; máy mócA device with moving parts that performs a particular job.
- v.gia công bằng máyTo shape or finish material using a machine.
Câu ví dụ
The washing machine shook loudly during its final spin.
Máy giặt rung mạnh và kêu to trong lúc vắt khô lần cuối.
A modern machine can perform repetitive tasks efficiently, allowing workers to focus on more complex problems.
Máy móc hiện đại có thể hoàn thành các công việc lặp đi lặp lại một cách hiệu quả, giúp công nhân tập trung vào những vấn đề phức tạp hơn.
Cụm từ thường gặp
- washing machine — máy giặt
- operate a machine — vận hành máy
- machine learning — học máy
- machine parts — linh kiện máy móc
Họ từ
machinery (n.) · machinist (n.) · machining (n.)
💡 machine là danh từ đếm được; machinery là danh từ tập hợp không đếm được.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →