get
Anh /ɡet/Mỹ /ɡet/
A1Đời sống
Nghĩa của get
- v.nhận được; có đượcTo obtain or receive something.
- v.trở nênTo become a particular way.
- v.đến; tới nơiTo arrive at a place.
Câu ví dụ
I got a warm scarf for my birthday.
Tôi được tặng một chiếc khăn quàng ấm nhân dịp sinh nhật.
Students from low-income families may struggle to get the financial support they need to complete university courses.
Học sinh từ các gia đình thu nhập thấp có thể gặp khó khăn trong việc nhận được hỗ trợ tài chính cần thiết để hoàn thành các khóa học đại học.
Cụm từ thường gặp
- get a job — tìm được việc làm
- get better — khỏe hơn
- get to school — đến trường
- get permission — nhận được sự cho phép
Đồng nghĩa
obtain, receive, become
💡 Quá khứ là got; dạng quá khứ phân từ trong tiếng Anh-Mỹ cũng có thể là gotten.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →