but

Anh /bʌt/Mỹ /bʌt/

A1Đời sống
Tranh minh họa từ but

Nghĩa của but

  1. conj.nhưng; màUsed to connect contrasting ideas or correct an earlier statement.
  2. prep.trừ; ngoài raExcept for someone or something.

Câu ví dụ

The bag looks small, but it holds everything I need.

Chiếc túi trông nhỏ, nhưng nó đựng vừa tất cả những gì tôi cần.

Public transport can reduce traffic congestion, but services must be reliable enough to attract regular users.

Giao thông công cộng có thể giảm ùn tắc giao thông, nhưng dịch vụ phải đủ đáng tin cậy để thu hút hành khách đi thường xuyên.

Cụm từ thường gặp

💡 although và but thường không cùng xuất hiện trong một câu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →
← getred →