red
Anh /red/Mỹ /red/
A1Đời sống
Nghĩa của red
- adj.đỏhaving the colour of ripe tomatoes
- n.màu đỏthe colour of ripe tomatoes
Câu ví dụ
She wore a red coat to the winter market.
Cô ấy mặc áo khoác đỏ đi chợ mùa đông.
Designers often use red to draw attention to important warnings on machinery and in public spaces.
Các nhà thiết kế thường dùng màu đỏ để làm nổi bật những cảnh báo quan trọng trên máy móc và tại các không gian công cộng.
Cụm từ thường gặp
- bright red — đỏ tươi
- turn red — chuyển màu đỏ; đỏ mặt
- in the red — lỗ vốn; nợ nần
Họ từ
reddish (adj.) · redden (v.) · redness (n.)
💡 in the red nghĩa là thâm hụt hoặc nợ, không phải là màu đỏ theo nghĩa đen.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →