down
Anh /daʊn/Mỹ /daʊn/
A1Đời sống
Nghĩa của down
- adv.xuống; ở phía dướiTowards or in a lower place or position.
- prep.dọc theo; đi xuốngAlong something, or from a higher to a lower point.
- adj.buồn; chán nảnFeeling unhappy or discouraged.
Câu ví dụ
The cat jumped down from the kitchen table.
Con mèo nhảy xuống từ bàn bếp.
As housing costs go up, the amount young adults can save often goes down.
Khi chi phí nhà ở tăng lên, số tiền mà người trẻ có thể tiết kiệm thường lại giảm xuống.
Cụm từ thường gặp
- sit down — ngồi xuống
- go down — giảm xuống
- down the street — dọc theo con phố
- feel down — cảm thấy buồn
Họ từ
downward (adj.) · downwards (adv.)
Trái nghĩa
up
💡 down đi với danh từ có thể làm giới từ; feel down nghĩa là tinh thần sa sút.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →