draw
Anh /drɔː/Mỹ /drɔː/
Nghĩa của draw
- v.vẽMake a picture using a pencil, pen, or similar tool.
- v.kéo; lôiMove something by pulling it in a particular direction.
- v.thu hút; lôi kéoAttract people, interest, or attention to something.
Câu ví dụ
She drew a sleeping cat in her sketchbook.
Cô ấy vẽ một chú mèo đang ngủ vào cuốn sổ phác họa.
Free cultural events can draw more visitors to museums and encourage wider participation in the arts.
Các sự kiện văn hóa miễn phí có thể thu hút thêm khách tham quan bảo tàng và khuyến khích công chúng tham gia rộng rãi hơn vào nghệ thuật.
Cụm từ thường gặp
- draw a picture — vẽ tranh
- draw attention to — thu hút sự chú ý vào
- draw a conclusion — rút ra kết luận
- draw the curtains — kéo rèm cửa
Họ từ
drawing (n.)
Đồng nghĩa
sketch, pull, attract
💡 Quá khứ là drew, quá khứ phân từ là drawn; draw còn có nghĩa là hòa trong thi đấu.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →