idea
Anh /aɪˈdɪə/Mỹ /aɪˈdiːə/
A1Tư duy
Nghĩa của idea
- n.ý tưởng; ý kiếnA thought or suggestion about what to do.
- n.khái niệm; quan niệmA mental understanding or belief about something.
- n.sự hiểu biết; hình dung chungSome knowledge or understanding of a situation.
Câu ví dụ
Your idea of growing herbs on the balcony sounds lovely.
Ý tưởng trồng rau thơm trên ban công của bạn nghe thật tuyệt.
The idea of free public transport attracts support, but its financial implications require careful consideration.
Ý tưởng về giao thông công cộng miễn phí thu hút sự ủng hộ, nhưng tác động tài chính của nó cần được cân nhắc kỹ lưỡng.
Cụm từ thường gặp
- come up with an idea — nghĩ ra một ý tưởng
- a good idea — ý kiến hay
- have no idea — hoàn toàn không biết
- a rough idea — hình dung đại khái
Đồng nghĩa
thought, notion
💡 idea là danh từ đếm được; để nói không biết gì có thể dùng have no idea.
Học từ này với thẻ ghi nhớ và ôn tập ngắt quãng →